Đá Garnet Là Gì? 5 Tác Dụng Của Ngọc Hồng Lựu 2023

Sắc đỏ của Đá Garnet là biểu tượng của quyền lực, lửa sáng và sự thành công. Người ta tin rằng những viên Đá Garnet với sắc đỏ nồng nàn sẽ mang mại cho chủ nhân sự thành công, có mối quan hệ tốt với cộng đồng, vượt qua được sự cô đơn, lẻ loi trong cuộc sống.

Đá Garnet Là Gì?

Đá Garnet Là Gì?
Đá Garnet Là Gì? – Nguồn hình shutterstock

Đá garnet là một nhóm các khoáng chất silicat có chung một cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học tổng quát là X3Y2 (SiO4 )3 . Trong thành phần đó, “X” có thể là Ca, Mg, Fe 2+ hoặc Mn 2+ , và “Y” có thể là Al, Fe 3+ , Mn 3+ , V 3+ hoặc Cr 3+ .

Tên gọi bắt nguồn từ tiếng La tinh Garnetus – có nghĩa là quả lựu vì trông bề ngoài giống quả lựu. Từ năm 1803 thuật ngữ “Garnet” được dùng cho cả nhóm khoáng vật.

Ở Việt Nam, đá Garnet thường được biết đến với cái tên Ngọc hồng lựu bởi màu đỏ của nó giống như quả lựu vậy.

Chỉ cần nghe tên ngọc hồng lựu thôi chúng ta cũng có thể cảm nhận được vẻ đẹp và sự sang trọng của loại đá này. Ngoài ra, khi nhắc tới lịch sử hình thành cũng như nguồn gốc của loại đá này thì chắc chắn các bạn còn “mê” nó nhiều hơn nữa.

Những khoáng chất này được tìm thấy trên khắp thế giới trong đá biến chất , đá lửa và đá trầm tích . Hầu hết ngọc hồng lựu được tìm thấy gần bề mặt Trái đất hình thành khi đá trầm tích có hàm lượng nhôm cao, chẳng hạn như đá phiến sét , chịu nhiệt và áp suất đủ mạnh để tạo ra đá phiến hoặc gneiss .

Hầu hết mọi người liên kết từ “garnet” với một loại đá quý màu đỏ ; tuy nhiên, họ thường ngạc nhiên khi biết rằng ngọc hồng lựu xuất hiện với nhiều màu sắc khác và có nhiều công dụng khác.

Tại Hoa Kỳ, các ứng dụng công nghiệp chính của garnet trong năm 2012 là cắt bằng tia nước (35%), phương tiện phun hạt mài (30%), hạt lọc nước (20%) và bột mài (10%).

Những Loại Đá Garnet Trên Thế Giới

Tất cả các loài ngọc hồng lựu có các tính chất vật lý và dạng tinh thể tương tự nhau, nhưng khác nhau về thành phần hóa học .

Dưới đây là các loại đá garnet phổ biến:

Grossular Garnet

Grossular Garnet
Grossular Garnet – Nguồn hình shutterstock

Các sắc màu xanh kết hợp với nhau để tạo ra loại đá Grossular Garnet nó cũng có màu đỏ, vàng và cam. Đó là một viên đá của sự thịnh vượng và được kết nối với luân xa gốc, luân xa đám rối mặt trời và luân xa tim.

Spessartine Garnet

Spessartine Garnet
Spessartine Garnet – Nguồn hình shutterstock

Spessartine Garnet đã được đặt biệt danh là garnet của mặt trời nhờ năng lượng sáng đậm và những tia sáng vàng lấp lánh.

Đó là một viên đá chiếu ánh sáng của nó vào những nỗi sợ hãi đen tối bên trong, soi sáng sự thật và đánh thức năng lượng sáng tạo.

Almandine Garnet

Almandine Garnet
Almandine Garnet – Nguồn hình shutterstock

Almandine Garnet được khoác lên mình những gam màu đất, pha trộn giữa màu đỏ quyến rũ với màu nâu của đất. Đó là một loại đá luân xa gốc và có lợi cho sức mạnh và lòng dũng cảm.

Pyrope Garnet

Pyrope Garnet
Pyrope Garnet – Nguồn hình shutterstock

Pyrope Garnet có màu hồng đỏ quyến rũ và tự sắp xếp phù hợp với cơ sở và luân xa vương miện, mang lại sự ấm áp và kỳ diệu từ đầu đến chân. nó còn được gọi là Rhodolite Garnet.

Andradite Garnet

Andradite Garnet
Andradite Garnet – Nguồn hình shutterstock

Andradite có các màu ô liu, vàng và đen và là một loại đá của sự an toàn và thu hút sự kết nối chặt chẽ với những người khác.

Uvarovite Garnet

Uvarovite Garnet
Uvarovite Garnet – Nguồn hình shutterstock

Uvarovite Garnet là một hình ảnh hiếm có của màu xanh lục bảo. Đó là một loại Garnet có tác dụng kích thích trái tim và mang lại hơi thở tâm linh.

Tính Chất Của Đá Garnet

Tính Chất Của Đá Garnet
Tính Chất Của Đá Garnet – Nguồn hình shutterstock
  • Công thức: (Mg,Mn,Ca)3(Al,Fe,Cr)2[SiO4]3
  • Độ cứng: 6.7 đến 7.5
  • Tinh hệ: Lập phương
  • Tỷ trọng: 3.5 đến 4.2 g/Cm3
  • Ánh: Sáp

Đá Garnet là một trong những loại đá quý nổi tiếng nhất trên thế giới, với sắc màu tươi sáng và lôi cuốn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ lưỡng về tính chất vật lý của đá Garnet.

Về mặt hóa học, Garnet thực chất là một nhóm các khoáng vật silicat có cấu trúc pha tạp phức tạp. Mặc dù nguồn gốc và thành phần chất hoá học của chúng có thể thay đổi đáng kể, nhưng tất cả các loại Garnet đều chia sẻ những đặc tính vật lý tương tự.

Về độ cứng, Garnet thuộc dạng đá quý có độ cứng từ 6.5 đến 7.5 trên thang Mohs, tức là đủ cứng để chống lại sự mài mòn từ các tác động bên ngoài, nhưng không quá cứng đến mức không thể chế tác. Độ cứng này làm cho Garnet thích hợp cho nhiều ứng dụng, từ trang sức đến mài mòn công nghiệp.

Các loại Garnet khác nhau cũng có thể có những màu sắc khác nhau, từ đỏ và hồng đến xanh và nâu. Màu sắc này phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau, bao gồm cả thành phần hoá học cụ thể của Garnet và cách nó tương tác với ánh sáng.

Về hình dạng, Garnet thường được tìm thấy trong dạng hạt hình cầu hoặc đa diện trong các loại đá mẹ. Tuy nhiên, chúng cũng có thể được chế tác thành nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, từ những viên đá nhỏ dùng để chế tác trang sức cho đến những tảng lớn sử dụng trong công nghiệp.

Đá Garnet cũng có khả năng chịu được áp lực và nhiệt độ cao, điều này không chỉ giúp chúng có thể tồn tại trong các môi trường khắc nghiệt mà còn là một yếu tố quan trọng giúp xác định giá trị của chúng trong ngành công nghiệp.

Chúng có thể được tìm thấy dưới dạng các tinh thể riêng lẻ.

Như đã thấy ở trên, có rất nhiều loại garnet khác nhau, và mỗi loại có một thành phần hóa học khác nhau. Ví dụ, các garnet canxi thường có trọng lượng riêng thấp hơn, độ cứng thấp hơn và thường có màu xanh lục.

Ngược lại, ngọc hồng lựu sắt và mangan có trọng lượng riêng cao hơn, độ cứng lớn hơn và thường có màu đỏ.

Video Đá Garnet Đổi Màu 10.31 carat
Số thứ tựTính chất vật lýMô tả
1.Cấu trúcGarnet là nhóm các khoáng vật silicat với cấu trúc pha tạp phức tạp.
2.Độ cứngTrên thang Mohs, đá Garnet có độ cứng từ 6.5 đến 7.5.
3.Màu sắcGarnet có thể có màu sắc khác nhau, từ đỏ, hồng đến xanh và nâu.
4.Hình dạngThường tìm thấy dạng hạt hình cầu hoặc đa diện trong các loại đá mẹ.
5.Độ trong suốtĐộ trong suốt của Garnet có thể biến thiên từ trong suốt đến đục.
6.Tính chất quangĐá Garnet có tính chất quang từ đơn đến kép, phụ thuộc vào loại Garnet.
7.Độ bềnGarnet có khả năng chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
8.Khối lượng riêngKhối lượng riêng của Garnet nằm trong khoảng từ 3.5 đến 4.3 g/cm3.
9.Độ bóngĐộ bóng của Garnet thường là bóng thủy tinh.
10.Phản ứng với axitGarnet không phản ứng với axit như một số đá quý khác.
Bảng tính chất đá garnet

Xem thêm: ☯️ Đá Moldavite Là Gì? 5 Công Dụng Mà Bạn Chưa Biết?

Ý Nghĩa Và Lịch Sử Của Đá Garnet

Ý Nghĩa Và Lịch Sử Của Đá Garnet
Ý Nghĩa Và Lịch Sử Của Đá Garnet – Nguồn hình shutterstock

Trong lịch sử của ngành khoáng vật học thì loại đá ngọc hồng lựu (Garnet) được coi là loại đá có lịch sử lâu đời nhất bởi các nhà khoa học đã tìm thấy một chiếc vòng đá ngọc hồng lựu tại Ai Cập với niên đại hơn 5000 năm.

Vua của Sachsen được cho là có một viên ngọc hồng lựu hơn 465 carat. Plato đã cho khắc chân dung của ông trên một viên ngọc hồng lựu bởi một thợ khắc La Mã.

Bohemia, ngày nay là một phần của Tiệp Khắc, đã từng là một nguồn cung cấp đá garnet lớn cho thế giới và một thời ngành công nghiệp khai thác đá rất phổ biến ở quốc gia này.

Nhiều lâu đài và nhà thờ Bohemian có nội thất lộng lẫy được trang trí bằng ngọc hồng lựu. Những viên ngọc hồng lựu Bohemian còn nổi tiếng cho đến tận ngày nay, được biết đến với những viên đá nhỏ nhưng xinh xắn đặt gần nhau giống như một quả lựu.

Trang sức Garnet vẫn được tìm thấy ở Cộng hòa Séc, với những viên đá vẫn được sắp xếp theo cách truyền thống, kết dính chặt chẽ với nhau.

Garnets rất phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 18 và 19

Chúng thường được sử dụng làm đồ trang sức trong thời Victoria. Ở Tây Ban Nha cổ đại, quả lựu được yêu thích cho nên quả ngọc hồng lựu cũng là trang sức được yêu thích.

Trong chiêm tinh học Tây Ban Nha, ngọc hồng lựu từng tượng trưng cho mặt trời. Trong thời cổ đại, garnet được gọi là “Carbuncle”, liên quan đến màu sắc và đề cập đến mụn nhọt.

Trong suốt quãng thời gian, đã có rất nhiều truyền thuyết cổ xưa về ngọc hồng lựu.

  • Vào thời trung cổ , những viên đá được cho là có thể chữa được chứng trầm cảm, bảo vệ khỏi những giấc mơ xấu, và làm giảm các bệnh về gan, cũng như xuất huyết.
  • Theo truyền thuyết, Noah đã sử dụng một viên ngọc hồng lựu được cắt tinh xảo, phát sáng để chiếu sáng con tàu trong những ngày đêm ẩm ướt tối tăm đó.
  • Các tác giả tiếng Do Thái coi ngọc hồng lựu là một trong mười hai viên ngọc quý trên tấm áo ngực của Aaron.
  • Truyền thống Kitô giáo coi garnet đỏ như máu là biểu tượng cho sự hy sinh của Chúa Kitô.
  • Các kinh Koran cho rằng các garnet chiếu sáng Thiên Đàng Thứ tư của người Hồi Giáo.
  • Người Hy Lạp nói rằng nó bảo vệ trẻ em khỏi chết đuối. Nó cũng được cho là có tác dụng chống lại chất độc.
  • Trong thần thoại Hy Lạp, quả lựu được coi là món quà của tình yêu và gắn liền với sự vĩnh cửu.

Ngày nay, Garnet vẫn như một món quà của tình yêu và theo truyền thống được tặng vào dịp kỷ niệm 19 năm ngày cưới. Nó cũng có thể được sử dụng như một món quà cho các ngày kỷ niệm hai năm và sáu năm.

5 Tác Dụng Của Đá Garnet

5 Tác Dụng Của Đá Garnet
5 Tác Dụng Của Đá Garnet – Nguồn hình shutterstock

Tác dụng chữa bệnh của đá garnet

Garnet giúp cho phụ nữ có mang sinh nở được dễ dàng.  những hiệp sỹ thời xưa thường đeo nhẫn garnet để bảo vệ mình không bị thương và nhiễm độc.  

Tác dụng chữa bệnh của đá garnet
Tác dụng chữa bệnh của đá garnet – Nguồn hình shutterstock

Garnet có tác dụng tích cực đối với hệ tiêu hóa, hệ hô hấp, tuần hoàn và hệ thống miễn dịch.  người ta tin rằng, vòng cổ bằng garnet giúp điều trị bệnh sốt cao, viêm họng và đau đầu kinh niên.

 Garnet vàng và nâu có tác dụng với bệnh da liễu, bệnh tiêu hóa, táo bón và dị ứng.

Tác dụng phong thủy của đá garnet

Garnet Viên Đá Tình Yêu

Trong thần thoại Hy Lạp, Garnet được coi là một món quà của tình yêu và gắn liền với sự vĩnh hằng.

Ngày nay, Garnet vẫn là một món quà của tình yêu, và theo truyền thống, nó thường được dùng làm món quà cho kỷ niệm 19 năm hôn nhân.

Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng làm quà cho ngày kỷ niệm hai năm và sáu năm hôn nhân.

Garnet Viên Đá Tình Yêu
Garnet Viên Đá Tình Yêu

Hơn nữa, Garnet là biểu tượng của sự trở lại nhanh chóng và tình yêu xa cách, vì Hades đã tặng một quả lựu cho Persephone trước khi cô rời xa ông, để đảm bảo sự trở lại nhanh chóng của cô.

Do đó, Garnet có thể dùng để trao cho người yêu dấu trước khi bắt đầu một chuyến đi, vì nó được cho là sẽ giúp hàn gắn mối quan hệ tan vỡ của những người yêu nhau.

“Garnet – đá của tình yêu, có khả năng khơi đậy niềm đam mê trong tình yêu và làm phấn trấn tâm hồn.”

 Nó xua đuổi bất hạnh và đem lại hạnh phúc cho chủ nhân.  Garnet có tính gợi tình, khơi dậu lòng quả cảm, tăng cường ý trí và sự dẻo dai cũng như giúp phát triển lòng tự tôn.

 Người ta tin rằng, nhẫn gắn mặt đá garnet đem lại chủ nhân của nó quyền thống trị người khác.

Garnet Biểu Tượng Chung Thủy

 Garnet cũng được coi là biểu tượng của lòng trung thủy, niềm tin, lòng trung thành và sức mạnh.

Garnet có thể giao tiếp với thế giới của những người đã khuất.  Nó có tác dụng với những người có mong muốn nhìn vào tương lai

Garnet Biểu Tượng Chung Thủy
Garnet Biểu Tượng Chung Thủy

Garnet là biểu tượng của chòm sao Thích Bình và Thiên Ất trong cung hoàng đạo, năng lượng chiếu xạ của dương có tác dụng tới luân xa vùng sương cùng: cung cấp năng lượng cho trực tràng, bộ máy nâng đỡ – vận động: giúp tạo ý chí trong cuộc sống, năng lượng thể chất, tiềm năng, khơi dậy cảm giác vững tin và kiên định.

Garnet Trong Việc Kinh Doanh

Garnet cũng được cho là cực kỳ có lợi trong lĩnh vực kinh doanh. Đá làm cho mọi người bị thu hút bởi người đeo, hỗ trợ cho bạn trong lĩnh vực kinh doanh, cũng như thành công cá nhân.

Nó đặc biệt có lợi cho những người có hoạt động kinh doanh theo định hướng con người. Ngọc hồng lựu là một lựa chọn lý tưởng cho những người đang bước vào một nơi mới, đi đến địa điểm mới.

Ví dụ, những người đang di chuyển đến một thành phố mới. Hơn nữa, garnet hỗ trợ trong việc cung cấp sức mạnh cho người có đầu óc kinh doanh.

Bất kỳ cuộc khủng hoảng nào cũng được biến thành thách thức dưới ảnh hưởng của garnet.

Xem thêm: [Kỳ Diệu?] Đá Lông Công Malachite Là Đá Gì? 2020?

Công dụng khác của đá garnet

Garnet trong suốt có màu đẹp dùng làm đồ trang sức.  Các loại cứng như anmandin, pirop, spesatin dùng làm nguyên liệu để mài làm giấy nhám đánh các gờ gỗ cứng, mài gương, đánh da, gỗ cứng…

Công dụng khác của đá garnet – Nguồn hình shutterstock

Nguồn gốc sinh thành: Garnet có nguồn gốc tiếp súc trao đổi, phát sinh do tác dụng của đá macma acit với cacbonat ở điều kiện nhiệt độ tương đối cao.  Garnet có mạt trong nhiều loại đá khác nhau đặc biệt là đá biến chất.

Đá Garnet Hợp Mệnh Gì?

Đá Garnet Hợp Mệnh Gì?
Đá Garnet Hợp Mệnh Gì? – Nguồn hình shutterstock

Đá Garnet hợp mệnh Hỏa (tương hợp) và mệnh Thổ (tương sinh).

Những người thuộc 2 mệnh này nên đeo những trang sức phong thủy như vòng tay đá Garnet đỏ để nhận được những lợi ích tuyệt vời từ Ngọc hồng lựu.

Ngoài ra, ở phương Tây, đá Garnet được coi là viên đá khai sinh của những người tháng 1.

Tên gọi khác, biến thể:

Bechita-Chevert (Tên gọi garnet trong tiếng Nga cổ ),Cabun cul (garnet có mầu đỏ rực ), leikgarnet ( Garnet trong suốt không mầu ), Melannit- Sorlomit ( garnet mầu tối gần như đen ).

Xem thêm: ?‍? Thạch Anh Tóc Đỏ Năng Lượng Của Sự Nhiệt Huyết 2020

Cách Sử Dụng Và Bảo Quản Đá Garnet

Cách Sử Dụng Và Bảo Quản Đá Garnet
Cách Sử Dụng Và Bảo Quản Đá Garnet – Nguồn hình shutterstock

Đá Garnet khá cứng, tuy nhiên khi làm việc nặng, va đập nhiều thì cất chúng đi, kẻo trầy xước. Khi tắm rửa cũng nên tháo vòng đá Garnet ra, các chất tẩy rửa mạnh có thể làm mất độ bóng và giảm từ trường của đá.

Trong trường hợp đá bi bám bụi, bạn có thể vệ sinh nhẹ nhàng bằng bàn chải có xà phòng và nước ấm để đảm bảo độ sáng và màu của đá vẫn không bị ảnh hưởng trong quá trình vệ sinh.

Với những lưu ý và kiến thức ở trên, mong rằng bạn đã có những kiến thức tổng quan nhất về đá ngọc hồng lựu và mong muốn sở hữu một chiếc vòng xinh xắn vừa làm vật trang sức vừa để gia tăng sức khỏe cũng như sự may mắn trong cuộc sống.

Hơn nữa, hiện nay trên thị trường, giá thành của đá ngọc hồng lựu cũng không quá đắt và có rất nhiều mẫu mã đa dạng cho bạn lựa chọn.

Bạn có thể làm sạch ngọc hồng lựu với nước xà phòng ấm và bàn chải mềm. Luôn đảm bảo bạn phải rửa sạch đá khỏi xà phòng.

Cũng như các loại đá khác, bạn nên chăm sóc ngọc hồng lựu của chính mình và bảo vệ nó khỏi những cú va đập, nhiệt độ khắc nghiệt và hóa chất.[2]

Đá Garnet Giá Bao Nhiêu?

Đá Garnet Giá Bao Nhiêu?
Đá Garnet Giá Bao Nhiêu? – Nguồn hình shutterstock

Đá Garnet có rất nhiều loại với giá cả rất đa dạng. Trung bình, giá của đá Garnet trên thị trường có thể nằm trong khoảng từ 500.000 VNĐ đến 2 triệu VNĐ mỗi carat cho các loại Garnet thông thường như Almandine Garnet.

Nhưng với các loại Garnet hiếm hơn như Tsavorite Garnet hay Demantoid Garnet, giá có thể lên tới từ 10 triệu đến 100 triệu VNĐ mỗi carat hoặc cao hơn, tùy thuộc vào chất lượng, màu sắc, và kích cỡ của đá.

Vì vậy, quan trọng nhất là nắm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của đá Garnet và tìm đến những nguồn cung cấp uy tín để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm với giá trị xứng đáng với số tiền bạn bỏ ra.

10 Sự Thật Thú Vị Về Đá Garnet

10 Sự Thật Thú Vị Về Đá Garnet
10 Sự Thật Thú Vị Về Đá Garnet – Nguồn hình shutterstock

Đá Garnet, với sự phong phú về màu sắc và hình dạng, không chỉ là một loại đá quý đẹp mắt mà còn chứa đựng nhiều điều thú vị. Dưới đây, hãy cùng khám phá 10 sự thật thú vị về đá Garnet.

  1. Tên gọi: Tên ‘Garnet’ xuất phát từ từ Latin “granatum” có nghĩa là “hạt” hoặc “hạt lựu”, do sự giống nhau về hình dạng giữa hạt Garnet và hạt lựu.
  2. Phạm vi màu sắc: Garnet có phạm vi màu sắc rộng, từ đỏ, hồng, cam, xanh, đến tím. Chỉ có màu xanh lam là không có trong các loại Garnet tự nhiên.
  3. Ngày sinh: Garnet được coi là đá quý của tháng 1 và là biểu tượng của tình bạn bền vững.
  4. Lịch sử: Garnet đã được con người sử dụng từ thời cổ đại. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng Garnet làm trang sức từ năm 3100 trước Công nguyên.
  5. Loài Garnet: Có sáu loại Garnet chính, bao gồm Almandine, Andradite, Grossular, Pyrope, Spessartine và Uvarovite. Mỗi loại có màu sắc và tính chất riêng.
  6. Ứng dụng công nghiệp: Do độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt, Garnet được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mài mòn và cắt.
  7. Garnet trên Mặt trăng: Trong các mẫu đá được thu thập từ các nhiệm vụ Apollo đến Mặt trăng, các nhà khoa học đã tìm thấy Garnet.
  8. Garnet xanh lá cây: Loại Garnet xanh lá cây (như Tsavorite hoặc Demantoid) là loại hiếm nhất và thường có giá trị cao nhất.
  9. Garnet và quang phổ: Một số loại Garnet, như Almandine, phát quang dưới tia UV, tạo ra một màu đỏ đặc biệt.
  10. Garnet và tâm linh: Trong thế giới tâm linh, Garnet được cho là có khả năng kích thích sức mạnh, năng lượng và sự tin tưởng vào bản thân.

Bình chọn bài viết

Trung bình phiếu 5 / 5. Tổng phiếu: 161

Chia sẻ bài viết ngay
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x